베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gánh nặng" (1)
gánh nặng
영어
명사burden
Đó là một gánh nặng lớn.
It is a big burden.
관련 단어 "gánh nặng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gánh nặng" (1)
Đó là một gánh nặng lớn.
It is a big burden.
